Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 监狱

监狱

jiān yù

HSK 7–9

Nghĩa

  • nhà tù
  • nhà giam

Định nghĩa

监狱是关押犯人的地方,通常由司法机关管理。

Nhà tù là nơi giam giữ tội phạm, thường do cơ quan tư pháp quản lý.

Cách dùng

这个词语通常用于指国家设立的关押被判刑的人的场所。可以用于正式或日常语境。

Từ này thường dùng để chỉ nơi do nhà nước thiết lập để giam giữ những người bị kết án. Có thể dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc hàng ngày.

Ví dụ

  • 1 他因为偷窃被判入狱三年。 (Anh ta vì trộm cắp bị phạt tù ba năm.)
  • 2 监狱里有很多犯人。 (Trong nhà tù có nhiều tù nhân.)
  • 3 这家监狱非常严密。 (Nhà tù này rất nghiêm ngặt.)
  • 4 他的朋友在监狱工作。 (Bạn của anh ấy làm việc trong nhà tù.)
  • 5 犯人被关在监狱里。 (Tù nhân bị giam trong nhà tù.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản