Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 监督

监督

jiān dū

HSK 6

Nghĩa

  • giám sát
  • đôn đốc

Định nghĩa

监督:查看并督促,保证事情按计划或规定进行。

Giám sát: theo dõi và đôn đốc, đảm bảo sự việc tiến hành theo kế hoạch hoặc quy định.

Cách dùng

监督”常用于上级对下级、政府部门对公众、媒体对权力机关等,表示监视和督促。

监督” thường dùng cho cấp trên với cấp dưới, cơ quan chính phủ với công chúng, truyền thông với cơ quan quyền lực, biểu thị sự theo dõi và thúc đẩy.

Ví dụ

  • 1 政府应该接受人民的监督。 (Chính phủ nên chấp nhận sự giám sát của nhân dân.)
  • 2 老师负责监督学生的考试。 (Giáo viên phụ trách giám sát kỳ thi của học sinh.)
  • 3 这个项目需要严格的监督。 (Dự án này cần sự giám sát nghiêm ngặt.)
  • 4 媒体对政府工作进行监督。 (Truyền thông giám sát công việc của chính phủ.)
  • 5 家长应该监督孩子的学习。 (Cha mẹ nên giám sát việc học của con cái.)
  • 6 工程必须接受质量监督。 (Công trình phải chịu sự giám sát chất lượng.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản