监管
jiān guǎn
Nghĩa
- giám sát quản lý
- quản lý
Định nghĩa
监督管理,指对某个对象或行为进行监督和管理,确保其符合规定或标准。
Giám sát và quản lý, chỉ việc theo dõi và quản lý một đối tượng hoặc hành vi nào đó để đảm bảo chúng tuân thủ quy định hoặc tiêu chuẩn.
Cách dùng
监管是一个动词,常用于政府机构对市场、金融机构、企业等的监督和管理。也可以用作名词,指监督者的角色或行为。后面常接宾语,如‘监管市场’、‘监管部门’等。
监管 là động từ, thường dùng để chỉ việc cơ quan chính phủ giám sát và quản lý thị trường, tổ chức tài chính, doanh nghiệp, v.v. Cũng có thể dùng như danh từ, chỉ vai trò hoặc hành động của người giám sát. Phía sau thường kèm tân ngữ, như 'giám sát thị trường', 'cơ quan giám sát', v.v.
Ví dụ
- 1 政府需要加强市场监管。 (Chính phủ cần tăng cường giám sát thị trường.)
- 2 这个公司因违规经营被监管部门罚款。 (Công ty này bị cơ quan quản lý phạt vì kinh doanh vi phạm quy định.)
- 3 银行受到金融监管机构的严格监管。 (Ngân hàng chịu sự giám sát chặt chẽ của cơ quan quản lý tài chính.)
- 4 食品监管部门对食品安全进行了检查。 (Cơ quan quản lý thực phẩm đã tiến hành kiểm tra an toàn thực phẩm.)
- 5 他的职责是监管整个项目的进度。 (Trách nhiệm của anh ấy là giám sát tiến độ của toàn bộ dự án.)
- 6 在监管过程中,我们发现了一些问题。 (Trong quá trình giám sát, chúng tôi đã phát hiện một số vấn đề.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản