监视
jiān shì
Nghĩa
- theo dõi
- giám sát
Định nghĩa
监视是指从旁注视、观察,以便掌握情况或防止发生意外。可用于对人、事物或场所进行持续观察。
Giám sát là việc từ bên ngoài quan sát, theo dõi để nắm bắt tình hình hoặc phòng ngừa sự cố. Có thể dùng cho người, sự vật hoặc địa điểm.
Cách dùng
监视常用于表示为了控制、管理或安全目的而进行的持续观察。可以指官方行为(如警察监视嫌疑人)、技术手段(如摄像头监视),也可以指个人的暗中观察。宾语常为人、地点或活动。
"Giám sát" thường được dùng để chỉ việc quan sát liên tục nhằm mục đích kiểm soát, quản lý hoặc an ninh. Có thể chỉ hành vi của cơ quan chức năng (như cảnh sát giám sát nghi phạm), phương tiện kỹ thuật (như camera giám sát), hoặc sự quan sát ngầm của cá nhân. Tân ngữ thường là người, địa điểm hoặc hoạt động.
Ví dụ
- 1 警察正在监视那个嫌疑犯。 (Cảnh sát đang giám sát nghi phạm đó.)
- 2 这个区域被摄像头全天候监视。 (Khu vực này bị camera giám sát suốt ngày đêm.)
- 3 他感觉自己一直被监视,但又不确定是谁。 (Anh ta cảm thấy mình luôn bị theo dõi, nhưng không chắc là ai.)
- 4 在手术过程中,医生用仪器监视病人的心跳。 (Trong quá trình phẫu thuật, bác sĩ dùng thiết bị theo dõi nhịp tim của bệnh nhân.)
- 5 政府加强了对网络活动的监视,以维护国家安全。 (Chính phủ tăng cường giám sát các hoạt động mạng để bảo vệ an ninh quốc gia.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản