盒饭
hé fàn
Nghĩa
- cơm hộp
Định nghĩa
盒装的一份饭食,通常包含米饭和菜肴,方便携带和食用。
Một phần cơm được đóng hộp, thường gồm cơm và món ăn kèm, tiện mang theo và ăn.
Cách dùng
通常用于描述外卖或快餐,常出现在工作餐、旅行等场景。
Thường dùng để miêu tả đồ ăn mang đi hoặc thức ăn nhanh, xuất hiện trong bữa ăn công sở, du lịch, v.v.
Ví dụ
- 1 中午我买了一个盒饭。 (Trưa nay tôi mua một hộp cơm.)
- 2 这家店的盒饭很好吃。 (Cơm hộp của quán này rất ngon.)
- 3 出差时,我们在火车上吃盒饭。 (Khi đi công tác, chúng tôi ăn cơm hộp trên tàu hỏa.)
- 4 为了节省时间,他经常吃盒饭。 (Để tiết kiệm thời gian, anh ấy thường ăn cơm hộp.)
- 5 公司提供免费的盒饭作为午餐。 (Công ty cung cấp cơm hộp miễn phí cho bữa trưa.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản