盖
gài
Nghĩa
- đậy, che
- nắp
- xây (nhà)
Định nghĩa
“盖”是一个多义字。作为动词,可表示“遮住、蒙上”,如“盖上盖子”;也可表示“建造(房屋等)”,如“盖楼”;还可表示“打上(印章)”,如“盖章”。作为名词,指器物上起遮蔽或封闭作用的部分,如“锅盖、瓶盖”。
“盖” là một chữ đa nghĩa. Là động từ, có nghĩa là “che, đậy”, như “盖上盖子”; cũng có nghĩa là “xây dựng (nhà cửa)”, như “盖楼”; còn có nghĩa là “đóng (con dấu)”, như “盖章”. Là danh từ, chỉ bộ phận dùng để che hoặc đậy trên đồ vật, như “锅盖 (vung nồi), 瓶盖 (nắp chai)”.
Cách dùng
“盖”在句子中常用作动词或名词。作动词时,宾语可以是具体的事物(如“书”)、房屋建筑(如“楼”)或印章(如“章”)。作名词时,常单独使用或与“子”组合成“盖子”,指容器的盖。使用时根据语境判断词义。
“盖” trong câu thường dùng làm động từ hoặc danh từ. Khi làm động từ, tân ngữ có thể là vật cụ thể (như “sách”), công trình xây dựng (như “tòa nhà”) hoặc con dấu (như “dấu”). Khi làm danh từ, thường dùng độc lập hoặc kết hợp với “子” thành “盖子”, chỉ nắp của vật chứa. Khi dùng cần dựa vào ngữ cảnh để xác định nghĩa.
Ví dụ
- 1 请把盖子盖上。 (Xin hãy đậy nắp lại.)
- 2 这栋楼是去年盖的。 (Tòa nhà này được xây từ năm ngoái.)
- 3 文件上都盖了公司的公章。 (Các văn bản đều đã đóng dấu công ty.)
- 4 瓶盖太紧了,打不开。 (Nắp chai quá chặt, mở không ra.)
- 5 外面风大,你把头盖好。 (Ngoài trời gió to, anh che đầu cho kỹ nhé.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.