盗
dào
Nghĩa
- trộm cắp
- kẻ trộm
Định nghĩa
盗,指偷窃或抢劫财物,也可指做这种事的人(小偷、强盗)。
盗, nghĩa là trộm cắp hoặc cướp đoạt tài sản, cũng có thể chỉ người làm việc đó (kẻ trộm, kẻ cướp).
Cách dùng
这个字常用作动词,表示非法获取他人财物;也可用作名词,指称偷盗者。在复合词中常见,如“盗贼”、“偷盗”、“海盗”、“盗版”等。
Từ này thường dùng như động từ, chỉ việc chiếm đoạt tài sản của người khác một cách bất hợp pháp; cũng có thể dùng như danh từ, chỉ kẻ trộm cắp. Trong từ ghép thường gặp như 'đạo tặc' (kẻ trộm cướp), 'thâu đạo' (trộm cắp), 'hải đạo' (hải tặc), 'đạo bản' (hàng lậu, vi phạm bản quyền) v.v.
Ví dụ
- 1 他因为盗取公司机密被开除了。 (Anh ấy bị sa thải vì đánh cắp bí mật công ty.)
- 2 这个小偷在商店里盗了几件衣服。 (Tên trộm này đã lấy trộm vài bộ quần áo trong cửa hàng.)
- 3 古代有很多侠盗劫富济贫。 (Thời xưa có nhiều hiệp đạo - kẻ trộm nghĩa hiệp - cướp của nhà giàu chia cho người nghèo.)
- 4 海上常有海盗出没。 (Trên biển thường có hải tặc hoạt động.)
- 5 这个品牌的产品一直被抄袭,几乎成了盗版。 (Sản phẩm của thương hiệu này luôn bị sao chép, gần như trở thành hàng lậu.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.