Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 盗版

盗版

dào bǎn

HSK 7–9

Nghĩa

  • lậu (vi phạm bản quyền)
  • sao chép lậu

Định nghĩa

指未经版权所有者授权而复制、传播的作品(如图书、音像制品、软件等)。

Chỉ các tác phẩm (như sách, băng đĩa, phần mềm) được sao chép và phát hành mà không được sự cho phép của chủ sở hữu bản quyền.

Cách dùng

常作名词或动词,指制作、销售或使用盗版产品,带有负面含义。

Thường dùng như danh từ hoặc động từ, chỉ việc sản xuất, bán hoặc sử dụng sản phẩm đạo bản, mang ý nghĩa tiêu cực.

Ví dụ

  • 1 买盗版书是不道德的行为。 (Mua sách đạo bản là hành vi không đạo đức.)
  • 2 这家店因为出售盗版光盘被罚款了。 (Cửa hàng này bị phạt vì bán đĩa đạo bản.)
  • 3 打击盗版软件是保护知识产权的重要措施。 (Chống phần mềm đạo bản là biện pháp quan trọng để bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ.)
  • 4 很多人为了省钱选择下载盗版电影。 (Nhiều người chọn tải phim đạo bản để tiết kiệm tiền.)
  • 5 盗版行为侵犯了作者的合法权益。 (Hành vi đạo bản xâm phạm quyền lợi hợp pháp của tác giả.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome