Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 盗窃

盗窃

dào qiè

HSK 7–9

Nghĩa

  • trộm cắp
  • ăn trộm

Định nghĩa

指以非法手段秘密取得他人财物的行为。

Hành vi lấy tài sản của người khác một cách bí mật bằng thủ đoạn bất hợp pháp.

Cách dùng

常用作动词,后面可接物品或处所;也可作名词,指偷窃行为。多用于法律语境。

Thường dùng như động từ, phía sau có thể kèm vật phẩm hoặc nơi chốn; cũng có thể dùng như danh từ, chỉ hành vi trộm cắp. Thường dùng trong ngữ cảnh pháp luật.

Ví dụ

  • 1 他因盗窃被警察逮捕了。 (Anh ta bị cảnh sát bắt vì tội trộm cắp.)
  • 2 盗窃他人财物是违法行为。 (Trộm cắp tài sản của người khác là hành vi vi phạm pháp luật.)
  • 3 这起盗窃案正在调查中。 (Vụ trộm cắp này đang được điều tra.)
  • 4 盗窃了一辆车,然后逃离了城市。 (Anh ta trộm một chiếc xe rồi trốn khỏi thành phố.)
  • 5 我们要加强对盗窃行为的防范。 (Chúng ta cần tăng cường phòng ngừa hành vi trộm cắp.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản