盗窃
dào qiè
Nghĩa
- trộm cắp
- ăn trộm
Định nghĩa
指以非法手段秘密取得他人财物的行为。
Hành vi lấy tài sản của người khác một cách bí mật bằng thủ đoạn bất hợp pháp.
Cách dùng
常用作动词,后面可接物品或处所;也可作名词,指偷窃行为。多用于法律语境。
Thường dùng như động từ, phía sau có thể kèm vật phẩm hoặc nơi chốn; cũng có thể dùng như danh từ, chỉ hành vi trộm cắp. Thường dùng trong ngữ cảnh pháp luật.
Ví dụ
- 1 他因盗窃被警察逮捕了。 (Anh ta bị cảnh sát bắt vì tội trộm cắp.)
- 2 盗窃他人财物是违法行为。 (Trộm cắp tài sản của người khác là hành vi vi phạm pháp luật.)
- 3 这起盗窃案正在调查中。 (Vụ trộm cắp này đang được điều tra.)
- 4 他盗窃了一辆车,然后逃离了城市。 (Anh ta trộm một chiếc xe rồi trốn khỏi thành phố.)
- 5 我们要加强对盗窃行为的防范。 (Chúng ta cần tăng cường phòng ngừa hành vi trộm cắp.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản