盘
pán
Nghĩa
- mâm, đĩa
- ván (lượng từ cho ván cờ)
Định nghĩa
指扁而浅的盛物器皿;也用作动词,表示缠绕、回旋;或表示清查、盘点;还可作量词。
Chỉ vật đựng nông và dẹt (đĩa, khay); cũng dùng làm động từ, biểu thị sự quấn quanh, xoay vòng; hoặc biểu thị sự kiểm kê, kiểm tra; còn có thể dùng làm lượng từ.
Cách dùng
常用于口语和书面语。可作名词、动词、量词。作名词指盘子;作动词表示缠绕、盘旋或盘点;作量词时用于盘装的食物、棋类比赛等。
Thường dùng trong khẩu ngữ và văn viết. Có thể làm danh từ, động từ, lượng từ. Làm danh từ chỉ cái đĩa; làm động từ chỉ sự quấn, xoay vòng hoặc kiểm kê; làm lượng từ dùng cho thức ăn đựng trên đĩa, các trận đấu cờ,...
Ví dụ
- 1 这个盘子很漂亮。 (Cái đĩa này rất đẹp.)
- 2 他把绳子盘了起来。 (Anh ấy cuộn sợi dây lại.)
- 3 我们需要盘一下库存。 (Chúng ta cần kiểm kê tồn kho.)
- 4 我下了一盘棋。 (Tôi chơi một ván cờ.)
- 5 这家店的招牌菜是一盘红烧肉。 (Món đặc sản của quán này là một đĩa thịt kho tàu.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.