Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 盛

盛

shèng

HSK 6

Nghĩa

  • thịnh vượng
  • hưng thịnh

Định nghĩa

“盛”为多音字。1. 读shèng,形容词,表示兴旺、丰富、盛大,也可作副词表示程度深。2. 读chéng,动词,表示容纳、装进容器。

“盛” là từ đa âm. 1. Đọc là “shèng”, tính từ, biểu thị sự hưng thịnh, phong phú, lớn lao, cũng có thể làm phó từ biểu thị mức độ sâu. 2. Đọc là “chéng”, động từ, biểu thị sự chứa đựng, đựng vào đồ đựng.

Cách dùng

读shèng时,常见于形容景象、情绪、名望等,如“盛开”“盛情”“盛名”。也可作副词加强语气,如“盛赞”。读chéng时,常用于口语,表示把东西装入碗、盘等容器,或表示某个空间可以容纳一定数量的人或物。

Khi đọc là "shèng", thường dùng để miêu tả cảnh tượng, tình cảm, danh tiếng, v.v., như "盛开" (nở rộ), "盛情" (tình cảm nồng hậu), "盛名" (danh tiếng lẫy lừng). Cũng dùng làm phó từ để nhấn mạnh, như "盛赞" (ca ngợi hết lời). Khi đọc là "chéng", thường dùng trong khẩu ngữ, biểu thị việc đưa thức ăn vào bát, đĩa hoặc vật chứa, hoặc biểu thị một không gian có thể chứa được một số lượng người hoặc vật nhất định.

Ví dụ

  • 1 花园里的玫瑰盛开了,非常美丽。 (Hoa hồng trong vườn nở rộ, rất đẹp.)
  • 2 他受到了大家的盛情款待。 (Anh ấy đã nhận được sự tiếp đón nồng hậu của mọi người.)
  • 3 这件作品盛名远扬,深受人们喜爱。 (Tác phẩm này nổi tiếng xa gần, được mọi người yêu thích.)
  • 4 观众们纷纷盛赞这场精彩的演出。 (Khán giả đều hết lời ca ngợi buổi biểu diễn tuyệt vời này.)
  • 5 请你帮我盛一碗米饭。 (Bạn hãy giúp tôi lấy một bát cơm.)
  • 6 这个大厅能盛五百人。 (Đại sảnh này có thể chứa năm trăm người.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome