Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 盛产

盛产

shèng chǎn

HSK 7–9

Nghĩa

  • sản xuất dồi dào
  • giàu sản vật

Định nghĩa

指某地大量出产某种物品或人才。

to be rich in; to abound in; to produce in abundance

Cách dùng

用于描述某地或某时期大量生产或拥有某物。

Used to describe a place or period that produces or has a large quantity of something.

Ví dụ

  • 1 这个地区盛产苹果。 (This region is rich in apples.)
  • 2 云南盛产茶叶。 (Yunnan is abundant in tea.)
  • 3 这个国家盛产石油。 (This country is rich in oil.)
  • 4 历史上这里盛产文人墨客。 (Historically, this place produced many scholars and writers.)
  • 5 这座山盛产各类药材。 (This mountain abounds in various medicinal herbs.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản