盛会
shèng huì
Nghĩa
- đại hội long trọng
- sự kiện lớn
Định nghĩa
盛大的集会或活动。
Cuộc họp mặt hoặc sự kiện long trọng, quy mô lớn.
Cách dùng
常用于正式场合,指规模宏大、隆重热烈的聚会或活动,如国际会议、庆祝活动等。
Thường dùng trong các dịp trang trọng, chỉ các cuộc tụ họp hoặc sự kiện có quy mô lớn và trang hoàng, như hội nghị quốc tế, lễ kỷ niệm.
Ví dụ
- 1 这次国际峰会是一场盛会。 (Hội nghị thượng đỉnh quốc tế lần này là một sự kiện trọng đại.)
- 2 春节联欢晚会是亿万华人共享的盛会。 (Gala mừng Tết Nguyên đán là sự kiện lớn mà hàng trăm triệu người Hoa cùng thưởng thức.)
- 3 博物馆开幕典礼吸引了众多嘉宾,堪称一场文化盛会。 (Lễ khai trương bảo tàng đã thu hút đông đảo khách quý, xứng đáng là một sự kiện văn hóa lớn.)
- 4 他受邀出席这场盛大的慈善晚会,感到非常荣幸。 (Anh ấy được mời tham dự buổi dạ tiệc từ thiện long trọng này, cảm thấy rất vinh dự.)
- 5 这场体育比赛不仅是一场竞技,更是一场友谊的盛会。 (Cuộc thi thể thao này không chỉ là một cuộc tranh tài, mà còn là một sự kiện lớn của tình hữu nghị.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.