盛夏
shèng xià
Nghĩa
- giữa hè
- cao điểm mùa hè
Định nghĩa
盛夏指夏季中最炎热的时期,通常指农历六、七月间。
Thịnh hạ là thời kỳ nóng nhất trong mùa hè, thường là vào khoảng tháng 6 và tháng 7 âm lịch.
Cách dùng
盛夏作为名词,用来指一年中最热的时期,也常用作状语,表示在盛夏季节。
Giữa hè là danh từ, dùng để chỉ thời kỳ nóng nhất trong năm, cũng thường được dùng như trạng ngữ, biểu thị vào mùa giữa hè.
Ví dụ
- 1 盛夏时节,气温非常高。 (Vào tiết thịnh hạ, nhiệt độ rất cao.)
- 2 虽然已是盛夏,但山里的气温依然很凉爽。 (Dù đã giữa hè, nhưng nhiệt độ trong núi vẫn mát mẻ.)
- 3 盛夏的夜晚,人们喜欢在院子里乘凉。 (Vào đêm giữa hè, mọi người thích ra sân hóng mát.)
- 4 我喜欢在盛夏的时候去海边游泳。 (Tôi thích đi bơi biển vào lúc giữa hè.)
- 5 盛夏的果实格外香甜。 (Trái cây giữa hè đặc biệt thơm ngon.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.