盛大
shèng dà
Nghĩa
- hoành tráng
- long trọng
Định nghĩa
形容场面、仪式等非常隆重、规模大。
Miêu tả cảnh tượng, nghi thức rất long trọng, quy mô lớn.
Cách dùng
通常用于形容活动、仪式、庆典等,强调其规模大且气氛热烈。
Thường dùng để miêu tả các hoạt động, nghi thức, lễ kỷ niệm, nhấn mạnh quy mô lớn và không khí sôi nổi.
Ví dụ
- 1 这场盛大的婚礼吸引了无数人的目光。 (Đám cưới long trọng này đã thu hút ánh nhìn của vô số người.)
- 2 国庆节期间,北京举行了盛大的阅兵式。 (Trong dịp Quốc khánh, Bắc Kinh đã tổ chức một buổi duyệt binh hoành tráng.)
- 3 他们为庆祝公司成立十年举办了一场盛大的晚会。 (Họ đã tổ chức một buổi tiệc tối long trọng để kỷ niệm mười năm thành lập công ty.)
- 4 这是我有生以来见过的最盛大的场面。 (Đây là cảnh tượng hoành tráng nhất mà tôi từng thấy trong đời.)
- 5 音乐节在盛大的烟火表演中落下帷幕。 (Lễ hội âm nhạc đã khép lại với màn trình diễn pháo hoa hoành tráng.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản