盛宴
shèng yàn
Nghĩa
- yến tiệc
- đại tiệc
Định nghĩa
盛宴指规模盛大、丰盛的宴会,也比喻某种丰富的、令人满足的精神享受。
盛宴 là bữa tiệc có quy mô lớn và thịnh soạn, cũng được dùng để ví von sự thưởng thức tinh thần phong phú, khiến người ta thỏa mãn.
Cách dùng
常用于正式场合或文学描写,形容豪华的宴会;也可用于比喻,如“视觉盛宴”“盛宴”等,表示一种丰富而美好的体验。
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc miêu tả văn học, để chỉ bữa tiệc xa hoa; cũng dùng theo nghĩa ẩn dụ như “视觉盛宴” (bữa tiệc thị giác) để biểu thị một trải nghiệm phong phú và tuyệt vời.
Ví dụ
- 1 这家酒店举办了一场盛宴来庆祝开业。 (Khách sạn này tổ chức một bữa tiệc thịnh soạn để chào mừng khai trương.)
- 2 今晚的盛宴让我大饱口福,尝到了各种美食。 (Bữa tiệc tối nay khiến tôi được thỏa mãn vị giác, nếm đủ các món ngon.)
- 3 这场音乐会是一场听觉盛宴,令人陶醉。 (Buổi hòa nhạc này là một bữa tiệc thính giác, khiến người ta say mê.)
- 4 故宫的灯光秀为观众呈上了一场视觉盛宴。 (Màn trình diễn ánh sáng tại Tử Cấm Thành đã mang đến cho khán giả một bữa tiệc thị giác.)
- 5 这次国际电影节是电影爱好者的年度盛宴。 (Liên hoan phim quốc tế lần này là bữa tiệc thường niên của những người yêu điện ảnh.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.