盛开
shèng kāi
Nghĩa
- nở rộ
Định nghĩa
形容花朵等开放得茂盛、繁盛。也比喻事物欣欣向荣。
Diễn tả hoa lá nở rộ, tươi tốt. Cũng ví von sự vật đang phát triển hưng thịnh.
Cách dùng
多用于描写花卉盛开的情景,也可用于比喻抽象事物如事业、景象等蓬勃发展。常与“鲜花”、“桃花”等搭配。
Thường dùng để miêu tả cảnh hoa nở rộ, cũng có thể dùng để ví von sự vật trừu tượng như sự nghiệp, cảnh tượng phát triển mạnh mẽ. Thường kết hợp với "hoa tươi", "hoa đào" v.v.
Ví dụ
- 1 春天来了,百花盛开。 (Xuân đến, trăm hoa đua nở.)
- 2 公园里的桃花盛开,吸引了众多游客。 (Hoa đào trong công viên nở rộ, thu hút đông đảo du khách.)
- 3 盛开的玫瑰散发出迷人的芳香。 (Hoa hồng nở rộ tỏa ra hương thơm quyến rũ.)
- 4 他的事业正在蓬勃发展,如鲜花盛开。 (Sự nghiệp của anh ấy đang phát triển rực rỡ, như hoa nở rộ.)
- 5 她站在盛开的樱花树下,美丽极了。 (Cô ấy đứng dưới gốc cây anh đào đang nở rộ, đẹp vô cùng.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản