Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 盛情

盛情

shèng qíng

HSK 7–9

Nghĩa

  • thịnh tình
  • lòng hiếu khách nồng hậu

Định nghĩa

盛情:深厚、热烈的情意;指热情好客的心意。

Thịnh tình: tình cảm sâu đậm, nồng nhiệt; chỉ tấm lòng hiếu khách nhiệt tình.

Cách dùng

用作名词,常与“款待”“邀请”“难却”等搭配,表示对方非常热情的心意或行为。

Được dùng như danh từ, thường kết hợp với các từ như "tiếp đãi", "mời mọc", "khó chối từ" để biểu thị tấm lòng hoặc hành vi rất nhiệt tình của đối phương.

Ví dụ

  • 1 我们受到了主人的盛情款待。(Chúng tôi được chủ nhà tiếp đãi nồng hậu.)
  • 2 盛情难却,我只好留下吃饭了。(Thịnh tình khó chối từ, tôi đành ở lại ăn cơm.)
  • 3 感谢你的盛情邀请,我一定会准时参加。(Cảm ơn lời mời nhiệt tình của bạn, tôi nhất định sẽ đến đúng giờ.)
  • 4 他们的盛情让我们非常感动。(Sự nhiệt tình của họ khiến chúng tôi rất cảm động.)
  • 5 她用盛情招待了所有的客人。(Cô ấy đã tiếp đãi tất cả khách với lòng hiếu khách nồng hậu.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản