Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 盛行

盛行

shèng xíng

HSK 7–9

Nghĩa

  • thịnh hành
  • phổ biến

Định nghĩa

盛行指广泛流行,成为风尚。

“盛行” có nghĩa là phổ biến rộng rãi, trở thành trào lưu hoặc phong trào.

Cách dùng

盛行通常用于描述某种风气、习惯、疾病等在某一时期或某一地区广泛流行的情况。后常接表示范围或时期的状语。

盛行” thường dùng để miêu tả tình trạng một phong tục, thói quen, bệnh tật... được lưu hành rộng rãi trong một thời kỳ hoặc khu vực nào đó. Sau từ này thường có trạng ngữ chỉ phạm vi hoặc thời gian.

Ví dụ

  • 1 这种风气在年轻人中盛行。 (Trào lưu này đang thịnh hành trong giới trẻ.)
  • 2 古代盛行儒家思想。 (Thời cổ đại, tư tưởng Nho giáo rất thịnh hành.)
  • 3 那个地区曾经盛行疟疾。 (Khu vực đó từng có bệnh sốt rét hoành hành.)
  • 4 近年来,网上购物盛行起来。 (Những năm gần đây, mua sắm trực tuyến trở nên phổ biến.)
  • 5 这种迷信的说法在乡间很盛行。 (Cách nói mê tín này rất thịnh hành ở nông thôn.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản