盟友
méng yǒu
Nghĩa
- đồng minh
Định nghĩa
指结盟的朋友或国家,也比喻在某一目标上合作的人或团体。
Chỉ bạn bè hoặc quốc gia kết minh, cũng ví von người hoặc tổ chức hợp tác vì một mục tiêu nào đó.
Cách dùng
常用于政治、军事、商业等领域,表示有共同利益或目标的伙伴。可以用于国家间、政党间、个人间等。
Thường dùng trong các lĩnh vực chính trị, quân sự, thương mại... để chỉ các đối tác có chung lợi ích hoặc mục tiêu. Có thể dùng giữa các quốc gia, đảng phái, cá nhân.
Ví dụ
- 1 中国和巴基斯坦是亲密盟友。 (Trung Quốc và Pakistan là những đồng minh thân thiết.)
- 2 在商业上,我们一直是可靠的盟友。 (Trong kinh doanh, chúng tôi luôn là những đồng minh đáng tin cậy.)
- 3 面对共同的敌人,这两个部落结成了盟友。 (Đối mặt với kẻ thù chung, hai bộ lạc này đã kết thành đồng minh.)
- 4 在议会中,他们是我最坚定的盟友。 (Trong nghị viện, họ là những đồng minh kiên định nhất của tôi.)
- 5 科学与技术应当成为盟友,共同推动社会进步。 (Khoa học và công nghệ nên là đồng minh, cùng thúc đẩy tiến bộ xã hội.)
- 6 曾经的政治盟友如今变成了对手。 (Những đồng minh chính trị một thời nay đã trở thành đối thủ.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản