Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 目不转睛

目不转睛

mù bù zhuǎn jīng

HSK 7–9

Nghĩa

  • chăm chú không rời mắt

Định nghĩa

形容注意力高度集中,眼睛一眨不眨地盯着看。

Miêu tả sự tập trung cao độ, mắt nhìn chăm chú không chớp.

Cách dùng

这个成语用作谓语、状语,常与“看”、“望”、“盯”等动词搭配,表示看得非常专注。

Thành ngữ này dùng làm vị ngữ, trạng ngữ, thường kết hợp với các động từ như "看" (nhìn), "望" (ngóng), "盯" (nhìn chằm chằm), biểu thị việc nhìn rất chăm chú.

Ví dụ

  • 1 目不转睛地看着黑板,生怕漏掉一个字。 (Anh ấy nhìn chăm chú không chớp vào bảng đen, sợ bỏ sót một chữ nào.)
  • 2 孩子们目不转睛地盯着魔术师的表演。 (Bọn trẻ nhìn chằm chằm không rời mắt vào màn biểu diễn của ảo thuật gia.)
  • 3 目不转睛地望远方,仿佛在等待什么。 (Cô ấy nhìn chăm chú về phía xa, như thể đang chờ đợi điều gì đó.)
  • 4 观众们目不转睛地欣赏着舞台上的精彩演出。 (Khán giả chăm chú thưởng thức màn trình diễn tuyệt vời trên sân khấu.)
  • 5 目不转睛地观察显微镜下的标本,生怕错过任何细节。 (Anh ấy chăm chú quan sát tiêu bản dưới kính hiển vi, sợ bỏ lỡ bất kỳ chi tiết nào.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản