目中无人
mù zhōng wú rén
Nghĩa
- coi trời bằng vung
- ngạo mạn
Định nghĩa
形容骄傲自大,看不起别人。
Miêu tả sự kiêu ngạo, tự đại, xem thường người khác.
Cách dùng
这个成语是贬义词,用来形容一个人非常傲慢,觉得别人都不如自己,不把任何人放在眼里。常用作谓语、定语,也可以作状语。
Thành ngữ này mang nghĩa xấu, dùng để miêu tả một người rất kiêu ngạo, cho rằng người khác đều không bằng mình, không xem ai ra gì. Thường dùng làm vị ngữ, định ngữ, hoặc trạng ngữ.
Ví dụ
- 1 他自从当上经理就目中无人,连以前的同事都爱答不理。 (Anh ta từ khi lên chức quản lý liền coi thường mọi người, ngay cả đồng nghiệp cũ cũng lạnh nhạt.)
- 2 你这样目中无人,以后遇到困难谁愿意帮你? (Cậu cứ xem thường mọi người như vậy, sau này gặp khó khăn thì ai muốn giúp cậu đây?)
- 3 她总是摆出一副目中无人的样子,其实内心很自卑。 (Cô ấy lúc nào cũng tỏ ra kiêu ngạo, coi thường người khác, thực ra trong lòng rất tự ti.)
- 4 年轻人有自信是好事,但不能目中无人。 (Người trẻ có tự tin là điều tốt, nhưng không được coi thường mọi người.)
- 5 他是个很有才华的作家,但性格孤傲,有点目中无人。 (Anh ấy là một nhà văn rất tài năng, nhưng tính cách cao ngạo, hơi xem thường mọi người.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản