目光
mù guāng
Nghĩa
- ánh mắt
- tầm nhìn
Định nghĩa
指眼睛的神采或看东西时的视线;也指观察事物的能力或见识。
Chỉ thần thái của mắt hoặc tia nhìn khi nhìn vật gì; cũng chỉ khả năng quan sát sự vật hoặc kiến thức, tầm nhìn.
Cách dùng
常用于描述人看东西时的神态,或引申为对事物的看法、见识。可组成“目光短浅”、“目光远大”等词语。
Thường dùng để miêu tả thần thái khi nhìn sự vật, hoặc mở rộng thành quan điểm, kiến thức đối với sự vật. Có thể tạo thành các từ như “目光短浅” (tầm nhìn hạn hẹp), “目光远大” (tầm nhìn xa trông rộng).
Ví dụ
- 1 她的目光温柔而坚定。 (Ánh mắt của cô ấy dịu dàng và kiên định.)
- 2 他目光敏锐,一眼就看出了问题。 (Anh ấy có ánh mắt sắc bén, chỉ một cái nhìn đã phát hiện ra vấn đề.)
- 3 这位领导人的目光远大,为未来做好了规划。 (Vị lãnh đạo này có tầm nhìn xa trông rộng, đã lên kế hoạch cho tương lai.)
- 4 请不要用怀疑的目光看着我。 (Xin đừng nhìn tôi với ánh mắt nghi ngờ.)
- 5 随着经济的发展,我们应将目光投向更广阔的市场。 (Cùng với sự phát triển kinh tế, chúng ta nên hướng tầm nhìn đến thị trường rộng lớn hơn.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản