Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 目前

目前

mù qián

HSK 4

Nghĩa

  • hiện nay
  • trước mắt

Định nghĩa

指现在、当前这个时候。

Chỉ thời điểm hiện tại, lúc này.

Cách dùng

目前”常用于表示说话时或现阶段的情况,可用于句首或句中,作时间状语。后面常接“的”修饰名词,或直接放在动词前。

目前” thường dùng để chỉ tình hình hiện tại hoặc giai đoạn hiện nay, có thể đứng đầu câu hoặc giữa câu, làm trạng ngữ chỉ thời gian. Sau nó thường có “的” để bổ nghĩa cho danh từ, hoặc đặt trước động từ.

Ví dụ

  • 1 目前我们还没有收到任何消息。 (Hiện tại chúng tôi vẫn chưa nhận được bất kỳ tin tức nào.)
  • 2 目前的经济形势不太乐观。 (Tình hình kinh tế hiện nay không mấy lạc quan.)
  • 3 目前在一家外企工作。 (Anh ấy hiện đang làm việc tại một công ty nước ngoài.)
  • 4 目前来看,这个计划是可行的。 (Xét ở thời điểm hiện tại, kế hoạch này là khả thi.)
  • 5 我们目前的首要任务是提高质量。 (Nhiệm vụ hàng đầu của chúng tôi hiện nay là nâng cao chất lượng.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản