Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 目录

目录

mù lù

HSK 6

Nghĩa

  • mục lục
  • danh mục

Định nghĩa

按一定次序编排起来供查考的事物名目。也指书籍正文前所载的目次,或计算机文件系统中的目录结构。

Danh mục các sự vật được sắp xếp theo trật tự nhất định để tra cứu. Cũng chỉ mục lục ở trước phần chính văn của sách, hoặc cấu trúc thư mục trong hệ thống tệp tin máy tính.

Cách dùng

这个词常用于表示书籍的目次、列表,或计算机中的文件夹结构。在口语和书面语中都常见。

Từ này thường dùng để chỉ mục lục sách, danh sách, hoặc cấu trúc thư mục trong máy tính. Xuất hiện phổ biến trong cả khẩu ngữ và văn viết.

Ví dụ

  • 1 请先看一下这本书的目录。 (Xin hãy xem mục lục của cuốn sách này trước.)
  • 2 我把文件放在这个目录里了。 (Tôi đã đặt tệp tin trong thư mục này rồi.)
  • 3 这个网站有产品目录。 (Trang web này có danh mục sản phẩm.)
  • 4 目录里列出了所有章节。 (Trong mục lục liệt kê tất cả các chương.)
  • 5 在开始阅读之前,浏览一下目录会很有帮助。 (Trước khi bắt đầu đọc, xem lướt qua mục lục sẽ rất hữu ích.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome