目标
mù biāo
Nghĩa
- mục tiêu
Định nghĩa
指想要达到的境地或标准。
Là cảnh giới hoặc tiêu chuẩn mà người ta muốn đạt tới.
Cách dùng
常作名词,表示目的、方向或想要实现的事情。可用于个人、团队或组织,指代具体或抽象的目标。
Thường dùng như danh từ, biểu thị mục đích, phương hướng hoặc điều muốn thực hiện. Có thể dùng cho cá nhân, nhóm hoặc tổ chức, chỉ mục tiêu cụ thể hoặc trừu tượng.
Ví dụ
- 1 我们要明确自己的目标,然后努力实现它。 (Chúng ta cần xác định rõ mục tiêu của mình, sau đó nỗ lực thực hiện nó.)
- 2 这家公司的目标是成为行业领先者。 (Mục tiêu của công ty này là trở thành người dẫn đầu ngành.)
- 3 他今年给自己定了一个目标:学会开车。 (Anh ấy đặt cho mình một mục tiêu trong năm nay: học lái xe.)
- 4 完成这个项目是我们的首要目标。 (Hoàn thành dự án này là mục tiêu hàng đầu của chúng tôi.)
- 5 所有的工作都要围绕这个目标展开。 (Mọi công việc đều phải triển khai xoay quanh mục tiêu này.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản