Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 目的

目的

mù dì

HSK 4

Nghĩa

  • mục đích

Định nghĩa

想要达到的地点、境地或想要得到的结果。

Nơi, trạng thái hoặc kết quả mà người ta muốn đạt được.

Cách dùng

名词,常与“的”连用,表示行为或动作的最终目标。可用于正式或日常语境。

Danh từ, thường dùng với “的” để chỉ mục tiêu cuối cùng của hành động hoặc việc làm. Có thể dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc hàng ngày.

Ví dụ

  • 1 他学习中文的目的是为了跟中国客户交流。 (Mục đích học tiếng Trung của anh ấy là để giao tiếp với khách hàng Trung Quốc.)
  • 2 我们做这个项目的目的是提高效率。 (Mục đích của chúng tôi khi làm dự án này là nâng cao hiệu quả.)
  • 3 这次会议的目的很明确,就是解决资金问题。 (Mục đích của cuộc họp lần này rất rõ ràng, chính là giải quyết vấn đề tài chính.)
  • 4 他做事总是有目的,不会浪费时间。 (Anh ấy làm việc gì cũng có mục đích, không bao giờ lãng phí thời gian.)
  • 5 旅行的目的不只是看风景,更是放松心情。 (Mục đích của chuyến du lịch không chỉ là ngắm cảnh, mà còn là thư giãn tâm trạng.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome