Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 目的地

目的地

mù dì dì

HSK 4

Nghĩa

  • điểm đến
  • nơi đến

Định nghĩa

指要到达的地方。

Nơi cần đến, điểm đến.

Cách dùng

用于旅行、行程、导航等场景,强调最终要去的位置。

Dùng trong các ngữ cảnh du lịch, hành trình, chỉ đường, nhấn mạnh vị trí cuối cùng cần đến.

Ví dụ

  • 1 我们的目的地是北京。 (Điểm đến của chúng tôi là Bắc Kinh.)
  • 2 经过长途飞行,我们终于到达了目的地。 (Sau chuyến bay dài, cuối cùng chúng tôi đã đến được điểm đến.)
  • 3 请在地图上标出目的地。 (Hãy đánh dấu điểm đến trên bản đồ.)
  • 4 这次旅行的目的地是一个小岛。 (Điểm đến của chuyến đi này là một hòn đảo nhỏ.)
  • 5 司机问乘客目的地在哪。 (Tài xế hỏi hành khách điểm đến ở đâu.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản