目睹
mù dǔ
Nghĩa
- tận mắt chứng kiến
- chứng kiến
Định nghĩa
亲眼看到,指亲眼看见某事发生或某个场景。
Tận mắt nhìn thấy, chỉ việc tận mắt chứng kiến sự việc xảy ra hoặc một cảnh tượng nào đó.
Cách dùng
多用于书面语,强调亲眼所见,常带宾语,如“目睹了……”。语气较为正式,常用于描述重大事件、场景或个人经历。
Thường dùng trong văn viết, nhấn mạnh việc tận mắt nhìn thấy, thường có tân ngữ, như “chứng kiến……”. Sắc thái trang trọng, thường dùng để miêu tả sự kiện lớn, cảnh tượng hoặc trải nghiệm cá nhân.
Ví dụ
- 1 我亲眼目睹了那场车祸。 (Tôi đã tận mắt chứng kiến vụ tai nạn đó.)
- 2 他目睹了整个过程,所以最有发言权。 (Anh ấy đã chứng kiến toàn bộ quá trình, nên có quyền phát biểu nhất.)
- 3 许多游客目睹了日出的壮丽景象。 (Nhiều du khách đã chứng kiến cảnh tượng hùng vĩ của bình minh.)
- 4 她目睹了朋友的背叛,感到非常伤心。 (Cô ấy chứng kiến sự phản bội của bạn bè, cảm thấy rất buồn.)
- 5 记者们在现场目睹了事件的经过。 (Các phóng viên đã chứng kiến diễn biến của sự kiện tại hiện trường.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.