Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 盯

盯

dīng

HSK 7–9

Nghĩa

  • nhìn chằm chằm
  • chăm chú nhìn

Định nghĩa

动词,指长时间集中注意力看某人或某物,不转移视线。也可指密切注意、监视。

Động từ, chỉ việc tập trung chú ý nhìn ai đó hoặc vật gì đó trong thời gian dài mà không rời mắt. Cũng có thể chỉ việc chú ý theo dõi, giám sát chặt chẽ.

Cách dùng

常用于口语,后面可直接跟宾语,如‘盯着他’、‘盯着屏幕’。也可用于比喻,表示紧盯目标或关注某事的进展。

Thường dùng trong khẩu ngữ, phía sau có thể trực tiếp thêm tân ngữ, ví dụ 'nhìn chằm chằm vào anh ta', 'nhìn chằm chằm vào màn hình'. Cũng có thể dùng theo nghĩa bóng, biểu thị việc theo sát mục tiêu hoặc quan tâm đến tiến độ của sự việc nào đó.

Ví dụ

  • 1 他一直在盯着我看。(Anh ấy cứ nhìn chằm chằm vào tôi.)
  • 2 别老盯着手机,对眼睛不好。(Đừng cứ nhìn chằm chằm vào điện thoại, không tốt cho mắt.)
  • 3 老师盯着黑板上的字,好像在想什么。(Cô giáo nhìn chằm chằm vào chữ trên bảng, như thể đang suy nghĩ điều gì đó.)
  • 4 警察正在盯着那个嫌疑人。(Cảnh sát đang theo dõi nghi phạm đó.)
  • 5 你盯紧这件事,别出纰漏。(Anh hãy theo dõi sát việc này, đừng để xảy ra sơ sót.)
  • 6 他盯着电脑屏幕,工作了整整一夜。(Anh ấy nhìn chằm chằm vào màn hình máy tính, làm việc suốt cả đêm.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome