盲人
máng rén
Nghĩa
- người mù
Định nghĩa
失去视力的人。
Người bị mù, mất khả năng nhìn.
Cách dùng
名词,指视力丧失的人。在正式和非正式场合均可使用,但现代汉语中有时用“视障人士”来替代,显得更尊重。
Danh từ, chỉ người bị mất thị lực. Có thể dùng trong cả văn nói và văn viết, nhưng trong tiếng Hán hiện đại, đôi khi người ta dùng “视障人士” để thay thế, thể hiện sự tôn trọng hơn.
Ví dụ
- 1 盲人过马路需要别人的帮助。 (Người mù qua đường cần sự giúp đỡ của người khác.)
- 2 这个图书馆有专门为盲人准备的盲文书籍。 (Thư viện này có sách chữ nổi dành riêng cho người mù.)
- 3 盲人虽然没有视力,但他们的听觉往往非常敏锐。 (Người mù tuy không có thị lực nhưng thính giác của họ thường rất nhạy bén.)
- 4 我们应该尊重盲人,不要用歧视的眼光看待他们。 (Chúng ta nên tôn trọng người mù, đừng nhìn họ bằng ánh mắt kỳ thị.)
- 5 他为盲人设计了这款智能导盲杖。 (Anh ấy đã thiết kế chiếc gậy dẫn đường thông minh này cho người mù.)
- 6 公共场所应该为盲人提供无障碍设施。 (Nơi công cộng nên cung cấp cơ sở vật chất không rào cản cho người mù.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.