Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 盲目

盲目

máng mù

HSK 7–9

Nghĩa

  • mù quáng

Định nghĩa

比喻认识不清,没有明确目标或计划,行事不经过思考,盲目地行动。

Ví von việc nhận thức không rõ ràng, không có mục tiêu hoặc kế hoạch cụ thể, hành động thiếu suy nghĩ, làm việc một cách mù quáng.

Cách dùng

多用作定语或状语,用来修饰行为或状态,表示不加分析、没有目的地去做某事。常与‘行动’、‘相信’、‘追求’、‘跟从’等动词搭配。

Thường được dùng làm định ngữ hoặc trạng ngữ, để bổ nghĩa cho hành động hoặc trạng thái, biểu thị việc làm mà không phân tích, không có mục đích. Thường kết hợp với các động từ như 'hành động', 'tin', 'theo đuổi', 'theo'.

Ví dụ

  • 1 我们不能盲目跟风。 (Chúng ta không thể mù quáng chạy theo xu hướng.)
  • 2 他盲目地相信别人。 (Anh ấy mù quáng tin người khác.)
  • 3 盲目行动会导致失败。 (Hành động mù quáng sẽ dẫn đến thất bại.)
  • 4 不要盲目追求名牌。 (Đừng mù quáng theo đuổi hàng hiệu.)
  • 5 他的做法太盲目了。 (Cách làm của anh ấy quá mù quáng.)
  • 6 盲目投资风险很大。 (Đầu tư mù quáng rủi ro rất lớn.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome