直
zhí
Nghĩa
- thẳng
- cứ, liên tục
Định nghĩa
直表示不弯曲,或指人的性格坦率、不加掩饰。也可作副词,表示直接、不绕弯子。
直 có nghĩa là không cong, hoặc chỉ tính cách con người thẳng thắn, không che giấu. Cũng có thể dùng như trạng từ, biểu thị trực tiếp, không vòng vo.
Cách dùng
直常作形容词,修饰道路、线条等,表示笔直;也用来形容人性格直爽。作副词时,常与动词连用,如“直走”、“直说”。在复合词中如“直接”、“一直”等也常见。
直 thường dùng làm tính từ, bổ nghĩa cho đường, đường kẻ, v.v., biểu thị thẳng; cũng dùng để miêu tả tính cách thẳng thắn của người. Khi dùng làm trạng từ, thường kết hợp với động từ, như 'đi thẳng', 'nói thẳng'. Trong từ ghép như 'trực tiếp', 'mãi luôn' cũng thường gặp.
Ví dụ
- 1 这条路很直。 (Con đường này rất thẳng.)
- 2 他说话很直。 (Anh ấy nói chuyện rất thẳng thắn.)
- 3 一直往前走。 (Cứ đi thẳng về phía trước.)
- 4 我直接问他。 (Tôi trực tiếp hỏi anh ấy.)
- 5 直走五分钟就到了。 (Đi thẳng năm phút là đến.)
- 6 他做事很直,不会拐弯抹角。 (Anh ấy làm việc rất thẳng, không bao giờ vòng vo.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.