直升机
zhí shēng jī
Nghĩa
- máy bay trực thăng
Định nghĩa
直升机是一种以发动机驱动旋翼旋转而产生升力和推进力的航空器。
Trực thăng là một loại phương tiện bay sử dụng động cơ làm quay cánh quạt để tạo ra lực nâng và lực đẩy.
Cách dùng
直升机是名词,常用来指代一种垂直起降的飞行器。可以单独使用,也可以与其他词组合,如“直升机机场”、“直升机驾驶员”等。
Trực thăng là danh từ, thường dùng để chỉ một loại phương tiện bay có thể cất cánh và hạ cánh thẳng đứng. Có thể dùng đơn lẻ hoặc kết hợp với từ khác, như 'sân bay trực thăng', 'phi công trực thăng', v.v.
Ví dụ
- 1 他乘坐直升机去机场。 (Anh ấy đi trực thăng đến sân bay.)
- 2 这架直升机正在空中巡逻。 (Chiếc trực thăng này đang tuần tra trên không.)
- 3 救援直升机很快就赶到了现场。 (Trực thăng cứu hộ đã nhanh chóng đến hiện trường.)
- 4 我们可以在屋顶上停直升机。 (Chúng ta có thể đậu trực thăng trên mái nhà.)
- 5 直升机驾驶员需要经过严格的训练。 (Phi công trực thăng cần phải trải qua huấn luyện nghiêm ngặt.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản