Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 直接

直接

zhí jiē

HSK 4

Nghĩa

  • trực tiếp
  • thẳng thắn

Định nghĩa

指不经过中间事物或环节的;也指直截了当,不绕弯子。

Chỉ việc không trải qua sự vật hoặc khâu trung gian; cũng chỉ việc nói năng, làm việc một cách thẳng thắn, không vòng vo.

Cách dùng

作副词或形容词,表示行为或关系不经过中间环节,或说话、做事直截了当。

Dùng làm phó từ hoặc tính từ, biểu thị hành động hoặc quan hệ không qua trung gian, hoặc nói năng, làm việc thẳng thắn.

Ví dụ

  • 1 直接告诉我答案吧。 (Bạn hãy nói thẳng cho tôi câu trả lời đi.)
  • 2 这件事我们直接找经理商量。 (Chúng tôi trực tiếp tìm gặp quản lý để bàn việc này.)
  • 3 他说话很直接,你别介意。 (Anh ấy nói chuyện rất thẳng thắn, bạn đừng để ý.)
  • 4 这趟航班是直达北京的。 (Chuyến bay này bay thẳng đến Bắc Kinh.)
  • 5 有问题可以直接问他。 (Nếu có vấn đề gì có thể hỏi trực tiếp anh ấy.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản