Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 直播

直播

zhí bō

HSK 5

Nghĩa

  • phát trực tiếp
  • truyền hình trực tiếp

Định nghĩa

通过互联网或电视等媒体实时播出节目、事件或活动,受众可以同步观看。

Phát sóng trực tiếp chương trình, sự kiện hoặc hoạt động qua các phương tiện truyền thông như internet hoặc truyền hình, khán giả có thể xem đồng thời.

Cách dùng

常用作动词或名词,表示实时播出。常搭配“看直播”、“直播带货”、“现场直播”等使用。

Thường dùng như động từ hoặc danh từ, chỉ việc phát sóng trực tiếp. Thường kết hợp với các cụm như “xem livestream”, “bán hàng qua livestream”, “phát trực tiếp tại hiện trường”.

Ví dụ

  • 1 我每天晚上都在网上看直播。 (Tôi tối nào cũng xem livestream trên mạng.)
  • 2 她是一名网络主播,经常直播唱歌。 (Cô ấy là một streamer, thường phát trực tiếp hát.)
  • 3 这家公司用直播来推销产品。 (Công ty này dùng livestream để quảng bá sản phẩm.)
  • 4 球赛正在直播,快去打开电视。 (Trận bóng đang phát trực tiếp, nhanh lên mở TV đi.)
  • 5 直播过程中突然断网了。 (Trong lúc phát trực tiếp thì mất mạng đột ngột.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome