直至
zhí zhì
Nghĩa
- cho đến
- mãi đến
Định nghĩa
表示直到某个时间或某件事情发生为止。
Biểu thị cho đến một thời điểm hoặc khi một sự việc nào đó xảy ra.
Cách dùng
常用来连接两个动作或事件,表示前一个动作持续到后一个事件发生。多用于书面语。
Thường dùng để nối hai hành động hoặc sự kiện, biểu thị hành động trước kéo dài cho đến khi sự kiện sau xảy ra. Phần lớn dùng trong văn viết trang trọng.
Ví dụ
- 1 直至今日,我仍然记得那件事。 (Cho đến hôm nay, tôi vẫn còn nhớ chuyện đó.)
- 2 他一直工作直至深夜。 (Anh ấy làm việc liên tục cho đến đêm khuya.)
- 3 直至会议结束,他都没有发言。 (Cho đến khi cuộc họp kết thúc, anh ấy vẫn không phát biểu.)
- 4 这个过程将持续直至完成。 (Quá trình này sẽ tiếp tục cho đến khi hoàn thành.)
- 5 直至现在,我们还没有收到任何消息。 (Cho đến bây giờ, chúng tôi vẫn chưa nhận được tin tức nào.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản