Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 直观

直观

zhí guān

HSK 7–9

Nghĩa

  • trực quan

Định nghĩa

直观是指直接观察或感知的,不需要经过思考或推理;也指容易理解、一目了然。

Nghĩa là quan sát hoặc cảm nhận trực tiếp, không cần suy nghĩ hay suy luận; cũng có nghĩa là dễ hiểu, nhìn là thấy rõ.

Cách dùng

通常用作形容词,修饰名词,表示事物可以直接感知、容易理解;也可用作副词,作状语,表示“直观地”做某事,常与“地”搭配。

Thường dùng làm tính từ, bổ nghĩa cho danh từ, chỉ sự vật có thể cảm nhận trực tiếp, dễ hiểu; cũng có thể dùng làm trạng từ, làm trạng ngữ, nghĩa là 'một cách trực quan', thường kết hợp với '地'.

Ví dụ

  • 1 这个图表非常直观,让人一看就明白。 (Biểu đồ này rất trực quan, nhìn là hiểu ngay.)
  • 2 他用手势直观地表达了自己的想法。 (Anh ấy dùng cử chỉ để thể hiện suy nghĩ của mình một cách trực quan.)
  • 3 通过实验,我们可以更加直观地了解物理规律。 (Qua thí nghiệm, chúng ta có thể hiểu rõ hơn về các quy luật vật lý một cách trực quan.)
  • 4 直观印象往往是最真实的。 (Ấn tượng trực quan thường là chân thực nhất.)
  • 5 这种教学方法很直观,学生容易接受。 (Phương pháp giảng dạy này rất trực quan, học sinh dễ tiếp thu.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản