直视
zhí shì
Nghĩa
- nhìn thẳng
Định nghĩa
直视指目不旁视,一直看着某人或某物;也比喻勇敢地面对(困难、问题等)。
Nhìn thẳng là nhìn không chớp mắt, nhìn liên tục vào ai đó hoặc vật gì; cũng được dùng theo nghĩa bóng là dũng cảm đối mặt với (khó khăn, vấn đề, v.v.)
Cách dùng
“直视”通常用于描述目光的动作,强调视线不回避、不转移。也可以用于抽象意义,表示直接面对现实、问题或恐惧。在口语和书面语中都常见。
"直视" thường được dùng để miêu tả hành động của ánh mắt, nhấn mạnh việc không né tránh, không chuyển hướng nhìn. Cũng có thể dùng theo nghĩa trừu tượng, biểu thị việc trực tiếp đối mặt với hiện thực, vấn đề hoặc nỗi sợ. Thường gặp trong cả khẩu ngữ và ngôn ngữ viết.
Ví dụ
- 1 她不敢直视我的眼睛。 (Cô ấy không dám nhìn thẳng vào mắt tôi.)
- 2 在会议上,他直视着老板,表达了自己的意见。 (Trong cuộc họp, anh ấy nhìn thẳng vào sếp và bày tỏ ý kiến của mình.)
- 3 我们要直视困难,而不是逃避。 (Chúng ta phải đối mặt trực tiếp với khó khăn, chứ không phải trốn tránh.)
- 4 他直视前方,坚定地走向未来。 (Anh ấy nhìn thẳng về phía trước, kiên định bước tới tương lai.)
- 5 这个问题需要我们直视其根源。 (Vấn đề này đòi hỏi chúng ta phải nhìn thẳng vào gốc rễ của nó.)
- 6 请不要直视太阳,以免伤害眼睛。 (Đừng nhìn thẳng vào mặt trời để tránh hại mắt.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản