直辖市
zhí xiá shì
Nghĩa
- thành phố trực thuộc trung ương
Định nghĩa
直辖市是中国的一种行政区划,直接隶属于中央政府,级别与省相同。
Trực hạt thị là một đơn vị hành chính của Trung Quốc, trực thuộc chính quyền trung ương, cấp tương đương với tỉnh.
Cách dùng
这个词用于指代中国四个直接由中央政府管辖的城市:北京、上海、天津、重庆。在句子中通常作主语或宾语,也可以作定语。
Từ này dùng để chỉ bốn thành phố do chính quyền trung ương quản lý trực tiếp: Bắc Kinh, Thượng Hải, Thiên Tân, Trùng Khánh. Trong câu thường làm chủ ngữ hoặc tân ngữ, cũng có thể làm định ngữ.
Ví dụ
- 1 北京是中国的直辖市之一。 (Bắc Kinh là một trong những thành phố trực thuộc trung ương của Trung Quốc.)
- 2 上海是一个重要的直辖市,经济非常发达。 (Thượng Hải là một thành phố trực thuộc trung ương quan trọng, kinh tế rất phát triển.)
- 3 中国目前有四个直辖市:北京、天津、上海和重庆。 (Trung Quốc hiện có bốn thành phố trực thuộc trung ương: Bắc Kinh, Thiên Tân, Thượng Hải và Trùng Khánh.)
- 4 直辖市在城市规划和管理上有更大的自主权。 (Các thành phố trực thuộc trung ương có quyền tự chủ lớn hơn trong quy hoạch đô thị và quản lý.)
- 5 重庆成为直辖市后,发展速度明显加快。 (Sau khi Trùng Khánh trở thành thành phố trực thuộc trung ương, tốc độ phát triển đã tăng nhanh rõ rệt.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản