Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 相互

相互

xiāng hù

HSK 4

Nghĩa

  • lẫn nhau
  • tương hỗ

Định nghĩa

表示彼此对待的关系;互相。

Biểu thị quan hệ đối xử lẫn nhau; qua lại với nhau.

Cách dùng

常用来修饰动词,表示动作由双方共同进行或互相对待。也可作定语,表示彼此之间的。

Thường dùng để bổ nghĩa cho động từ, biểu thị hành động do cả hai bên cùng thực hiện hoặc đối xử với nhau. Cũng có thể làm định ngữ, biểu thị giữa các bên với nhau.

Ví dụ

  • 1 我们应该相互理解。 (Chúng ta nên hiểu nhau.)
  • 2 他们相互支持,共同进步。 (Họ hỗ trợ lẫn nhau, cùng tiến bộ.)
  • 3 相互尊重是合作的基础。 (Tôn trọng lẫn nhau là nền tảng của hợp tác.)
  • 4 他们相互看了一眼。 (Họ nhìn nhau một cái.)
  • 5 两国领导人相互交换了意见。 (Lãnh đạo hai nước đã trao đổi ý kiến với nhau.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản