Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 相传

相传

xiāng chuán

HSK 6

Nghĩa

  • tương truyền
  • truyền lại

Định nghĩa

相传:表示根据传说或流传的说法;也指把某种事物、知识等传授给他人。

Tương truyền: chỉ theo truyền thuyết hoặc lời truyền miệng; cũng chỉ việc truyền lại sự vật, tri thức nào đó cho người khác.

Cách dùng

常用于句首作插入语,表示信息来源是传说;也用于动词,表示传递、传授。

Thường dùng ở đầu câu như một thành phần chèn, chỉ nguồn thông tin là truyền thuyết; cũng dùng như động từ, biểu thị sự truyền lại, truyền dạy.

Ví dụ

  • 1 相传古代有一位神医叫华佗。 (Tương truyền thời xưa có một vị thần y tên là Hoa Đà.)
  • 2 这件事一代代相传下来,成了今天的传说。 (Việc này được truyền từ đời này sang đời khác, trở thành truyền thuyết ngày nay.)
  • 3 相传这里曾经是一片大海。 (Tương truyền nơi đây từng là một vùng biển lớn.)
  • 4 师父把毕生所学相传给弟子。 (Sư phụ truyền lại toàn bộ những gì học được trong đời cho đệ tử.)
  • 5 相传在很久以前,世界上没有语言。 (Tương truyền từ rất lâu trước đây, trên thế giới không có ngôn ngữ.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome