Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 相伴

相伴

xiāng bàn

HSK 7–9

Nghĩa

  • bầu bạn
  • đi cùng

Định nghĩa

互相陪伴;在一起。

ở bên nhau, cùng nhau đồng hành.

Cách dùng

用于描述人或事物彼此伴随、共同存在的状态,常用于书面语或抒情语境。

Được dùng để miêu tả trạng thái con người hoặc sự vật cùng đồng hành, cùng tồn tại bên nhau; thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trữ tình.

Ví dụ

  • 1 他们相伴走过了几十年。(Họ đã cùng nhau đi qua mấy chục năm.)
  • 2 音乐与我的生活相伴。(Âm nhạc đồng hành với cuộc sống của tôi.)
  • 3 在这个孤独的城市里,只有书籍与我相伴。(Trong thành phố cô đơn này, chỉ có sách vở bầu bạn với tôi.)
  • 4 愿你幸福相伴,快乐永远。(Chúc bạn hạnh phúc bên mình, vui vẻ mãi mãi.)
  • 5 他们相伴到老,感情深厚。(Họ ở bên nhau đến già, tình cảm sâu đậm.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome