Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 相似

相似

xiāng sì

HSK 5

Nghĩa

  • tương tự
  • giống nhau

Định nghĩa

指两个或两个以上事物在性质、特点、形状、内容等方面相像或大体相同。

Chỉ hai hoặc nhiều sự vật có tính chất, đặc điểm, hình dạng, nội dung giống nhau hoặc gần giống nhau.

Cách dùng

常用于比较两个事物,表示它们有共同之处但并非完全相同。可作谓语、定语,常与“很、十分、非常、有点”等程度副词连用。也可说“和……相似”或“与……相似”。

Thường dùng để so sánh hai sự vật, biểu thị chúng có điểm chung nhưng không hoàn toàn giống nhau. Có thể làm vị ngữ, định ngữ, thường kết hợp với các trạng từ mức độ như 'rất, vô cùng, rất, hơi'. Cũng có thể nói 'giống với...'.

Ví dụ

  • 1 这两幅画很相似,可能是同一个画家画的。 (Hai bức tranh này rất giống nhau, có lẽ do cùng một họa sĩ vẽ.)
  • 2 他们的观点在某些方面十分相似。 (Quan điểm của họ có những điểm rất giống nhau.)
  • 3 这个问题和之前遇到的有点儿相似。 (Vấn đề này hơi giống với vấn đề đã gặp trước đây.)
  • 4 在性格上,她和她姐姐很相似。 (Về tính cách, cô ấy rất giống chị gái cô ấy.)
  • 5 两种动物的外形相似,但生活习性完全不同。 (Hai loài động vật có hình dáng giống nhau, nhưng tập tính sinh sống hoàn toàn khác nhau.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome