Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 相信

相信

xiāng xìn

HSK 3

Nghĩa

  • tin
  • tin tưởng

Định nghĩa

认为正确或真实,不怀疑。

Tin rằng điều gì đó đúng hoặc có thật, không nghi ngờ.

Cách dùng

常用于表示对某人、某事的信任或对某个事实的确认。后可接名词、代词或从句。

Thường dùng để biểu thị sự tin tưởng đối với người, việc hoặc sự xác nhận một sự thật. Sau nó có thể là danh từ, đại từ hoặc mệnh đề.

Ví dụ

  • 1 我相信你。 (Tôi tin bạn.)
  • 2 我们相信他的能力。 (Chúng tôi tin tưởng vào năng lực của anh ấy.)
  • 3 我相信明天会更好。 (Tôi tin rằng ngày mai sẽ tốt đẹp hơn.)
  • 4 她相信了他说的话。 (Cô ấy đã tin những lời anh ta nói.)
  • 5 不要相信谣言。 (Đừng tin vào tin đồn.)
  • 6 我相信这件事是真的。 (Tôi tin việc này là thật.)
Xem danh sách từ vựng HSK 3 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome