Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 相关

相关

xiāng guān

HSK 5

Nghĩa

  • liên quan
  • có liên quan

Định nghĩa

指事物之间相互关联,彼此有联系。

Chỉ sự vật có mối liên hệ ràng buộc lẫn nhau.

Cách dùng

通常用作谓语或定语,常与“和、与、跟”等介词搭配,表示“与……有关”。也可单独使用,表示“有关联的”。

Thường dùng làm vị ngữ hoặc định ngữ, kết hợp với các giới từ như "với", "cùng" để diễn tả "liên quan đến...". Cũng có thể dùng độc lập với nghĩa "có liên quan".

Ví dụ

  • 1 这个问题与我们的工作相关。 (Vấn đề này liên quan đến công việc của chúng tôi.)
  • 2 请提供相关的材料。 (Xin vui lòng cung cấp các tài liệu liên quan.)
  • 3 这两件事不相关。 (Hai việc này không liên quan.)
  • 4 相关的研究表明,睡眠对健康很重要。 (Các nghiên cứu liên quan cho thấy, giấc ngủ rất quan trọng đối với sức khỏe.)
  • 5 我们正在收集相关的数据。 (Chúng tôi đang thu thập dữ liệu liên quan.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản