相反
xiāng fǎn
Nghĩa
- trái ngược
- ngược lại
Định nghĩa
指两个事物或两个方面彼此对立、互相排斥。
Chỉ hai sự vật hoặc hai mặt đối lập nhau, bài trừ lẫn nhau.
Cách dùng
常用于表示两个事物或情况对立。可作定语、谓语,也可用'与...相反'的结构。作状语时常说'相反地'。
Thường dùng để biểu thị hai sự vật hoặc tình huống đối lập. Có thể làm định ngữ, vị ngữ, cũng có thể dùng cấu trúc '与...相反'. Khi làm trạng ngữ thường nói '相反地'.
Ví dụ
- 1 我的意见和你相反。 (Ý kiến của tôi trái ngược với bạn.)
- 2 他说的和做的不一样,正好相反。 (Lời nói và việc làm của anh ta không giống nhau, trái ngược hoàn toàn.)
- 3 相反地,我们应该更加努力。 (Ngược lại, chúng ta nên cố gắng hơn nữa.)
- 4 这两个词的意思完全相反。 (Nghĩa của hai từ này hoàn toàn trái ngược nhau.)
- 5 与预期相反,天气变得很冷。 (Trái với dự đoán, thời tiết trở nên rất lạnh.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản