Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 相同

相同

xiāng tóng

HSK 4

Nghĩa

  • giống nhau
  • như nhau

Định nghĩa

指两个或两个以上的事物在性质、状态、数量等方面完全一样,没有差别。

Chỉ hai hoặc nhiều sự vật có tính chất, trạng thái, số lượng... hoàn toàn giống nhau, không có sự khác biệt.

Cách dùng

用于比较两个或多个事物,表示它们之间没有差别。常作定语或谓语,也可构成“和/与……相同”的结构。

Dùng để so sánh hai hoặc nhiều sự vật, biểu thị giữa chúng không có sự khác biệt. Thường làm định ngữ hoặc vị ngữ, cũng có thể tạo thành cấu trúc “和/与……相同” (giống với...).

Ví dụ

  • 1 我们的观点相同。 (Quan điểm của chúng tôi giống nhau.)
  • 2 这两本书的内容相同。 (Nội dung của hai cuốn sách này giống nhau.)
  • 3 他们穿着相同的衣服。 (Họ mặc quần áo giống nhau.)
  • 4 这个问题的答案和那个相同。 (Câu trả lời của vấn đề này giống với câu kia.)
  • 5 尽管背景不同,他们的爱好相同。 (Mặc dù hoàn cảnh khác nhau, sở thích của họ giống nhau.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản