相处
xiāng chǔ
Nghĩa
- hòa hợp với nhau
- chung sống, tiếp xúc
Định nghĩa
指彼此在一起生活、交往或共事,强调人与人之间的互动关系。
Chỉ việc sống chung, giao lưu hoặc làm việc cùng nhau giữa mọi người, nhấn mạnh mối quan hệ tương tác giữa con người với nhau.
Cách dùng
‘相处’通常用来描述人与人之间如何互动、交往。常搭配‘好’、‘不好’、‘融洽’、‘愉快’等词,也用于‘与...相处’的结构。
'相处' thường dùng để miêu tả cách mọi người tương tác, quan hệ với nhau. Thường kết hợp với '好', '不好', '融洽', '愉快', v.v., cũng dùng trong cấu trúc '与...相处'.
Ví dụ
- 1 我们相处得很好。(Chúng tôi sống chung rất hòa hợp.)
- 2 他这个人很难相处。(Anh ấy là người rất khó hòa hợp.)
- 3 我和新同事相处得很愉快。(Tôi và đồng nghiệp mới cùng làm việc rất vui vẻ.)
- 4 大家相处久了,自然就有感情了。(Mọi người ở chung lâu ngày, tự nhiên sẽ có tình cảm.)
- 5 我们要学会与别人相处。(Chúng ta phải học cách cư xử với người khác.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản