相对
xiāng duì
Nghĩa
- tương đối
- đối lập
Định nghĩa
相对是一个多义词,主要有两个基本含义:1. 指两个事物互相依存、对立或比较而言;2. 表示相对于某种参照而言,不是绝对的。也可作副词,表示"比较地"。
Tương đối là một từ đa nghĩa, có hai nghĩa cơ bản: 1. chỉ hai sự vật phụ thuộc, đối lập hoặc so sánh với nhau; 2. biểu thị so với một chuẩn nào đó, không phải tuyệt đối. Cũng có thể làm phó từ, biểu thị "một cách tương đối, khá là".
Cách dùng
相对在句中常用作形容词或副词。作形容词时表示"相对的",常与"绝对"相对;作副词时表示"比较地",常用于比较程度。也可以表示"面对面"的意思,但较少用,如"相对而坐"。
"相对" trong câu thường dùng làm tính từ hoặc phó từ. Khi làm tính từ biểu thị "tương đối", thường đối lập với "tuyệt đối"; khi làm phó từ biểu thị "một cách tương đối, khá", thường dùng để so sánh mức độ. Cũng có thể biểu thị "mặt đối mặt", nhưng ít dùng, như "相对而坐" (ngồi đối diện nhau).
Ví dụ
- 1 这个问题相对复杂,需要仔细分析。 (Vấn đề này tương đối phức tạp, cần phân tích kỹ lưỡng.)
- 2 相对而言,他更喜欢安静的环境。 (Tương đối mà nói, anh ấy thích môi trường yên tĩnh hơn.)
- 3 在现代社会,相对贫困依然是一个重要问题。 (Trong xã hội hiện đại, nghèo tương đối vẫn là một vấn đề quan trọng.)
- 4 他们相对而坐,沉默不语。 (Họ ngồi đối diện nhau, im lặng không nói lời nào.)
- 5 这个城市的物价相对较高。 (Giá cả ở thành phố này tương đối cao.)
- 6 事物都是相对的,不是绝对的。 (Sự vật đều là tương đối, không phải tuyệt đối.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.